斗转星移
nghĩa đen sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] đã xoay và các vì sao đã di chuyển; thời gian thoi đưa; cũng viết 星移斗轉|星移斗转[xing1 yi2 Dou3 zhuan3]
nghĩa đen sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] đã xoay và các vì sao đã di chuyển; thời gian thoi đưa; cũng viết 星移斗轉|星移斗转[xing1 yi2 Dou3 zhuan3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chòm sao Bắc Đẩu và sao Ngưu Lang (thiên văn)
›斗柄dǒu bǐngcán của chòm sao Bắc Đẩu
›斗室dǒu shìphòng rất nhỏ; không gian chật hẹp
›斗车dǒu chētoa xe có phễu; xe cút kít
›斗胆dǒu dǎn(kính cẩn) dám mạo muội
›斗门Dǒu ménQuận Đấu Môn của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông
›斗篷dǒu pengáo choàng; áo khoác
›斗门区Dǒu mén QūQuận Đấu Môn của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.