Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗车斗車

dǒu chē

斗车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗车 trong tiếng Việt

toa xe có phễu; xe cút kít

Tra từ liên quan