Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放牧

fàng mù

放牧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放牧 trong tiếng Việt

  1. chăn thả (gia súc)
  2. chăn dắt (gia súc)
Tra từ liên quan