放火 fàng huǒ 放火 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放火 trong tiếng Việt phóng hỏa; phạm tội đốt cháy; tạo ra náo loạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan