Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放牛班

fàng niú bān

放牛班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放牛班 trong tiếng Việt

lớp học sinh kém; lớp học đần độn (Đài Loan)

Tra từ liên quan