放牛班 fàng niú bān 放牛班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放牛班 trong tiếng Việt lớp học sinh kém; lớp học đần độn (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan