Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改学改學

gǎi xué

改学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改学 trong tiếng Việt

chuyển ngành hoặc khoa khác (ở đại học)

Tra từ liên quan