Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改天

gǎi tiān

改天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改天 trong tiếng Việt

ngày khác; lúc khác; tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.); hẹn lần sau

Tra từ liên quan