Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改嘴

gǎi zuǐ

改嘴 là gì?

改嘴 [gǎi zuǐ] có nghĩa là phủ nhận; thay đổi lời nói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改嘴 trong tiếng Việt

  1. phủ nhận
  2. thay đổi lời nói

Cách đọc và ghi nhớ 改嘴

改嘴 được đọc là gǎi zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phủ nhận; thay đổi lời nói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan