Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改善关系改善關係

gǎi shàn guān xi

改善关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改善关系 trong tiếng Việt

cải thiện quan hệ

Tra từ liên quan