Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改善

gǎi shàn

改善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改善 trong tiếng Việt

cải thiện; làm cho tốt hơn; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan