Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担误擔誤

dān wu

担误 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担误 trong tiếng Việt

biến thể của 耽誤|耽误[dan1 wu5]

Tra từ liên quan