Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操控

cāo kòng

操控 là gì?

操控 [cāo kòng] có nghĩa là kiểm soát; thao túng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操控 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. thao túng

Cách đọc và ghi nhớ 操控

操控 được đọc là cāo kòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm soát; thao túng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan