Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操盘操盤

cāo pán

操盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操盘 trong tiếng Việt

(tài chính) (của quản lý quỹ, cá nhân giàu có, v.v.) thực hiện giao dịch lớn (cổ phiếu, hợp đồng tương lai, v.v.); (thời trang, phim ảnh, v.v.) (của nhân vật quan trọng trong ngành) thực hiện thương vụ trên thị trường

Tra từ liên quan