Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操持

cāo chi

操持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操持 trong tiếng Việt

quản lý; xử lý

Tra từ liên quan