Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操斧伐柯

cāo fǔ fá kē

操斧伐柯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操斧伐柯 trong tiếng Việt

(so Sách Kinh Thi) Làm sao để đẽo cán rìu? Cần có rìu; theo nguyên tắc; làm mối

Tra từ liên quan