擅闯擅闖 shàn chuǎng 擅闯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 擅闯 trong tiếng Việt xâm nhập mà không được phép; xâm phạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan