擅长
giỏi về; chuyên về
giỏi về; chuyên về
擅长 thường mang nghĩa “giỏi về; chuyên về”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 擅长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xuất sắc trong lĩnh vực nào đó; chuyên gia về việc gì đó
›擅自shàn zìkhông được phép
›擅闯shàn chuǎngxâm nhập mà không được phép; xâm phạm
›擅美shàn měihưởng danh tiếng mà không chia sẻ; nhận hết công lao
›擅离职守shàn lí zhí shǒurời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép
›擅权shàn quánchiếm đoạt quyền lực
›擅断shàn duànmột cách độc đoán
›掸邦高原Shàn bāng gāo yuáncao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.