择
lựa chọn; chọn; lọc ra; chọn ra; phân biệt; loại bỏ; cũng đọc là [zhai2]
lựa chọn; chọn; lọc ra; chọn ra; phân biệt; loại bỏ; cũng đọc là [zhai2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kéo ra; lựa chọn; thăng chức
›摭zhínhặt lên; lựa chọn
›摘zhāihái (hoa, quả,...); ngắt; gỡ; tháo (kính, mũ,...); lựa chọn; chọn ra; mượn tiền lúc cần gấp
›撮zuǒlượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi; đọc ở Đài Loan là [cuo4]
›支zhīhỗ trợ; duy trì; dựng; lên; nhánh; phân nhánh; rút tiền; lượng từ cho gậy như bút và súng, cho sư đoàn quân…
›挝zhuāđánh đập
›撰zhuànsoạn; thảo
›撞zhuàngđâm vào; va vào; tình cờ gặp; va chạm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.