择擇 zé 择 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 择 trong tiếng Việt lựa chọn; chọn; lọc ra; chọn ra; phân biệt; loại bỏ; cũng đọc là [zhai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan