Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擅断擅斷

shàn duàn

擅断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擅断 trong tiếng Việt

một cách độc đoán

Tra từ liên quan