擅自 là gì?
擅自 [shàn zì] có nghĩa là không được phép.
Nghĩa của từ 擅自 trong tiếng Việt
không được phép
Cách đọc và ghi nhớ 擅自
擅自 được đọc là shàn zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được phép”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .