Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擅自

shàn zì

擅自 là gì?

擅自 [shàn zì] có nghĩa là không được phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擅自 trong tiếng Việt

không được phép

Cách đọc và ghi nhớ 擅自

擅自 được đọc là shàn zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan