Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
择偶擇偶

zé ǒu

择偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 择偶 trong tiếng Việt

chọn bạn đời

Tra từ liên quan