Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扰流板擾流板

rǎo liú bǎn

扰流板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扰流板 trong tiếng Việt

cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không)

Tra từ liên quan