扰流板擾流板 rǎo liú bǎn 扰流板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扰流板 trong tiếng Việt cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan