Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘夺攘奪

rǎng duó

攘夺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘夺 trong tiếng Việt

cướp đoạt

Tra từ liên quan