Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘善

rǎng shàn

攘善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘善 trong tiếng Việt

nhận công lao của người khác; chiếm đoạt công lao hoặc vinh dự của người khác

Tra từ liên quan