攘善 rǎng shàn 攘善 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 攘善 trong tiếng Việt nhận công lao của người khác; chiếm đoạt công lao hoặc vinh dự của người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan