Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘场攘場

rǎng cháng

攘场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘场 trong tiếng Việt

rải ngũ cốc thu hoạch ra khắp mặt sân

Tra từ liên quan