Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推送

tuī sòng

推送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推送 trong tiếng Việt

(máy tính) đẩy từ máy chủ

Tra từ liên quan