Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接着接著

jiē zhe

接着 là gì?

接着 [jiē zhe] có nghĩa là bắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đó; theo sau; tiếp nối; rồi; sau đó; tiếp theo; tiến hành; tiếp diễn; lần lượt; đến lượt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接着 trong tiếng Việt

  1. bắt và giữ
  2. tiếp tục
  3. tiến hành làm gì đó
  4. theo sau
  5. tiếp nối
  6. rồi
  7. sau đó
  8. tiếp theo
  9. tiến hành
  10. tiếp diễn
  11. lần lượt
  12. đến lượt

Cách đọc và ghi nhớ 接着

接着 được đọc là jiē zhe, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đó; theo sau; tiếp nối; rồi; sau đó; tiếp theo; tiến hành; tiếp diễn; lần lượt; đến lượt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan