Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接触器接觸器

jiē chù qì

接触器 là gì?

接触器 [jiē chù qì] có nghĩa là công tắc tơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接触器 trong tiếng Việt

công tắc tơ

Cách đọc và ghi nhớ 接触器

接触器 được đọc là jiē chù qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công tắc tơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan