接触器 là gì?
接触器 [jiē chù qì] có nghĩa là công tắc tơ.
Nghĩa của từ 接触器 trong tiếng Việt
công tắc tơ
Cách đọc và ghi nhớ 接触器
接触器 được đọc là jiē chù qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công tắc tơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .