Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接踵而来接踵而來

jiē zhǒng ér lái

接踵而来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接踵而来 trong tiếng Việt

đến liên tiếp

Tra từ liên quan