接触不良接觸不良 jiē chù bù liáng 接触不良 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接触不良 trong tiếng Việt tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan