Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接触不良接觸不良

jiē chù bù liáng

接触不良 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接触不良 trong tiếng Việt

tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)

Tra từ liên quan