Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接听接聽

jiē tīng

接听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接听 trong tiếng Việt

nghe điện thoại

Tra từ liên quan