Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排比

pái bǐ

排比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排比 trong tiếng Việt

phép song hành (tu từ); sắp xếp đồ vật cạnh nhau

Tra từ liên quan