Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉下

diào xià

掉下 là gì?

掉下 [diào xià] có nghĩa là rơi xuống; ngã xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉下 trong tiếng Việt

  1. rơi xuống
  2. ngã xuống

Cách đọc và ghi nhớ 掉下

掉下 được đọc là diào xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi xuống; ngã xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan