掉下 là gì?
掉下 [diào xià] có nghĩa là rơi xuống; ngã xuống.
Nghĩa của từ 掉下 trong tiếng Việt
- rơi xuống
- ngã xuống
Cách đọc và ghi nhớ 掉下
掉下 được đọc là diào xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi xuống; ngã xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .