Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉举掉擧

diào jǔ

掉举 là gì?

掉举 [diào jǔ] có nghĩa là bất an (Phật giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉举 trong tiếng Việt

bất an (Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 掉举

掉举 được đọc là diào jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất an (Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan