挖苦 wā kǔ 挖苦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挖苦 trong tiếng Việt nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan