Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖苦

wā kǔ

挖苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖苦 trong tiếng Việt

nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]

Tra từ liên quan