挖掘
khai quật; đào; bới lên
khai quật; đào; bới lên
挖掘 thường mang nghĩa “khai quật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 挖掘 cùng cụm 挖掘机 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
máy xúc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khai quật; đào hang
›挖空wā kōngkhai quật; đào rỗng
›挖矿wā kuàngkhai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa
›挖掉wā diàođào ra; xoá sổ
›挖坑wā kēngđào hố; (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó; (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
›挖土机wā tǔ jīmáy xúc; máy đào
›挖洞wā dòngđào một cái hố
›挖开wā kāiđào vào; đào hầm vào mỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.