Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖空

wā kōng

挖空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖空 trong tiếng Việt

khai quật; đào rỗng

Tra từ liên quan