Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖角

wā jué

挖角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖角 trong tiếng Việt

chiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ); thu hút nhân sự (từ đối thủ); cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]

Tra từ liên quan