Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖开挖開

wā kāi

挖开 là gì?

挖开 [wā kāi] có nghĩa là đào vào; đào hầm vào mỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖开 trong tiếng Việt

  1. đào vào
  2. đào hầm vào mỏ

Cách đọc và ghi nhớ 挖开

挖开 được đọc là wā kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào vào; đào hầm vào mỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan