挖开 là gì?
挖开 [wā kāi] có nghĩa là đào vào; đào hầm vào mỏ.
Nghĩa của từ 挖开 trong tiếng Việt
- đào vào
- đào hầm vào mỏ
Cách đọc và ghi nhớ 挖开
挖开 được đọc là wā kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào vào; đào hầm vào mỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .