Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖坑

wā kēng

挖坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖坑 trong tiếng Việt

  1. đào hố
  2. (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó
  3. (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
Tra từ liên quan