挖坑 wā kēng 挖坑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挖坑 trong tiếng Việt đào hố(nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó(từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan