Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

挖 là gì?

[wā] có nghĩa là đào; khai quật; múc ra.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖 trong tiếng Việt

  1. đào
  2. khai quật
  3. múc ra

Cách đọc và ghi nhớ 挖

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào; khai quật; múc ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan