Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捆扎捆紮

kǔn zā

捆扎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捆扎 trong tiếng Việt

buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt

Tra từ liên quan