捆扎捆紮
捆扎 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 捆扎 trong tiếng Việt
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt