Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pāi

拍 là gì?

[pāi] có nghĩa là vỗ; vỗ tay; tát; đập; chụp (ảnh); quay (phim); vợt (thể thao); nhịp (âm nhạc).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍 trong tiếng Việt

  1. vỗ
  2. vỗ tay
  3. tát
  4. đập
  5. chụp (ảnh)
  6. quay (phim)
  7. vợt (thể thao)
  8. nhịp (âm nhạc)

Cách đọc và ghi nhớ 拍

được đọc là pāi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỗ; vỗ tay; tát; đập; chụp (ảnh); quay (phim); vợt (thể thao); nhịp (âm nhạc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan