Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pàn

拚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拚 trong tiếng Việt

cố gắng; phấn đấu; không quan tâm; từ chối

Tra từ liên quan