Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pěng

捧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捧 trong tiếng Việt

cầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay

Tra từ liên quan