Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵牾

dǐ wǔ

抵牾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵牾 trong tiếng Việt

mâu thuẫn với; mâu thuẫn

Tra từ liên quan