Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵扣

dǐ kòu

抵扣 là gì?

抵扣 [dǐ kòu] có nghĩa là khấu trừ (số tiền phải trả).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵扣 trong tiếng Việt

khấu trừ (số tiền phải trả)

Cách đọc và ghi nhớ 抵扣

抵扣 được đọc là dǐ kòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khấu trừ (số tiền phải trả)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan