抵抗
kháng cự; phản kháng
kháng cự; phản kháng
抵抗 thường mang nghĩa “kháng cự”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 抵抗 cùng cụm 抵抗力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sức đề kháng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phản đối; tẩy chay; từ chối (hợp tác); không chấp nhận; phản kháng; từ chối
›抵抗力dǐ kàng lìsức đề kháng; miễn dịch
›抵扣dǐ kòukhấu trừ (số tiền phải trả)
›抵岸dǐ ànđến bờ
›抵押dǐ yācung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay; thế chấp
›抵押品dǐ yā pǐntài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay); tài sản thế chấp
›抵押物dǐ yā wùtài sản thế chấp (tài chính)
›抵充dǐ chōngdùng để thanh toán; bù đắp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.