Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抵抗力

dǐ kàng lì

抵抗力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抵抗力 trong tiếng Việt

sức đề kháng; miễn dịch

Tra từ liên quan