抬举 là gì?
抬举 [tái ju] có nghĩa là nâng cái gì lên; đề bạt ai; tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.); thể hiện sự coi trọng; đánh giá cao; âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3].
Nghĩa của từ 抬举 trong tiếng Việt
- nâng cái gì lên
- đề bạt ai
- tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
- thể hiện sự coi trọng
- đánh giá cao
- âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]
Cách đọc và ghi nhớ 抬举
抬举 được đọc là tái ju, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nâng cái gì lên; đề bạt ai; tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.); thể hiện sự coi trọng; đánh giá cao; âm đọc ở Đài Loan: [tai2 ju3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .